字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

彻底

chèdǐ

triệt để; hoàn toàn

Gặp trong câu

这次任务相当难,需要彻底解决几个问题。

zhè cì rènwu xiāngdāng nán xūyào chèdǐ jiějué jǐ gè wèntí

Nhiệm vụ lần này khá khó, cần giải quyết triệt để một vài vấn đề.

Các chữ trong từ