字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

称赞

chēngzàn

khen ngợi

Gặp trong câu

他工作勤奋,表现出色,受到大家称赞。

tā gōngzuò qínfèn biǎoxiàn chūsè shòu dào dàjiā chēngzàn

Anh ấy làm việc chăm chỉ, thể hiện xuất sắc và nhận được lời khen của mọi người.

Các chữ trong từ