字舟Zizhou
赞
Học chữ · Cấp 4

赞 / 讚

PinyinzànHán Việttán

khen ngợi · hỗ trợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 称赞, 赞成, 赞赏. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 贝Cấp 4Viết cấp 311 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 赞

11 từ
称赞chēngzànkhen ngợi
赞成zànchéngtán thành
赞赏zànshǎngngưỡng mộ
赞助zànzhùhỗ trợ
赞美zànměingưỡng mộ
赞叹zàntànthán phục khen ngợi
赞同zàntóngtán thành
赞许zànxǔkhen ngợi
赞扬zànyángkhen ngợi
赞不绝口zànbùjuékǒukhen ngợi không ngớt; khen ngợi đến tận mây xanh
赞叹不已zàntàn-bùyǐkhen ngợi không ngớt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 16 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
赞Số nét16 nét.
讚phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.