字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

成立

chénglì

thành lập; được thành lập

Gặp trong câu

公司成立三年了,现在有很多成员和员工。

gōngsī chénglì sān nián le xiànzài yǒu hěn duō chéngyuán hé yuángōng

Công ty đã thành lập được ba năm, hiện có nhiều thành viên và nhân viên.

Các chữ trong từ