字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

成人

chéngrén

trưởng thành; người trưởng thành

Gặp trong câu

很多成人也喜欢这种旅行方式。

hěn duō chéngrén yě xǐhuan zhè zhǒng lǚxíng fāngshì

Nhiều người trưởng thành cũng thích kiểu du lịch này.

Các chữ trong từ