字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

程序

chéngxù

trình tự; thủ tục; chương trình

Gặp trong câu

活动程序如下,一共分三个阶段。

huódòng chéngxù rúxià yígòng fēn sān gè jiēduàn

Trình tự hoạt động như sau, tổng cộng chia thành ba giai đoạn.

Các chữ trong từ