字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

成长

chéngzhǎng

trưởng thành; lớn lên

Gặp trong câu

多年的奋斗让年轻选手不断成长,也让她变得更坚强。

duō nián de fèndòu ràng niánqīng xuǎnshǒu búduàn chéngzhǎng yě ràng tā biàn de gèng jiānqiáng

Nhiều năm phấn đấu giúp vận động viên trẻ không ngừng trưởng thành và trở nên kiên cường hơn.

Các chữ trong từ