字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

尺子

chǐzi

thước kẻ

Gặp trong câu

先用尺子测长度,结果显示是二十厘米。

xiān yòng chǐzi cè chángdù jiéguǒ xiǎnshì shì èr shí límǐ

Trước tiên dùng thước đo chiều dài; kết quả hiển thị là 20 xentimét.

Các chữ trong từ