字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

充足

chōngzú

đầy đủ; dồi dào

Gặp trong câu

他毕竟经验充足,处理问题很有办法。

tā bìjìng jīngyàn chōngzú chǔlǐ wèntí hěn yǒu bànfǎ

Dù sao anh ấy cũng có kinh nghiệm dồi dào nên xử lý vấn đề rất có cách.

Các chữ trong từ