字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

重复

chóngfù

lặp lại; trùng lặp

Gặp trong câu

我每天重复复习,为的是加强记忆、不断进步。

wǒ měi tiān chóngfù fùxí wèi de shì jiāqiáng jìyì búduàn jìnbù

Tôi ôn lặp lại mỗi ngày để củng cố trí nhớ và không ngừng tiến bộ.

Các chữ trong từ