字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

宠物

chǒngwù

thú cưng

Gặp trong câu

现在养宠物的人比例很高。

xiànzài yǎng chǒngwù de rén bǐlì hěn gāo

Hiện nay tỷ lệ người nuôi thú cưng khá cao.

Các chữ trong từ