字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

处于

chǔyú

ở vào; ở trong trạng thái

Gặp trong câu

机器处于过度使用状态,需要停止使用。

jīqì chǔyú guòdù shǐyòng zhuàngtài xūyào tíngzhǐ shǐyòng

Máy đang ở trạng thái bị sử dụng quá mức và cần ngừng sử dụng.

Các chữ trong từ