字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

传说

chuánshuō

truyền thuyết; truyền kể

Gặp trong câu

从前有一个传说,后来知道的人渐渐多了。

cóngqián yǒu yī gè chuánshuō hòulái zhīdào de rén jiànjiàn duō le

Ngày xưa có một truyền thuyết; về sau người biết đến nó dần nhiều lên.

Các chữ trong từ