字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

创新

chuàngxīn

đổi mới; sáng tạo

Gặp trong câu

创新能够创造全新的服务方式。

chuàngxīn nénggòu chuàngzào quánxīn de fúwù fāngshì

Đổi mới có thể tạo ra những phương thức dịch vụ hoàn toàn mới.

Các chữ trong từ