客户预订了商品,此时正在门口等候。
kèhù yùdìng le shāngpǐn cǐshí zhèngzài ménkǒu děnghòu
Khách hàng đã đặt trước hàng hóa và lúc này đang chờ ở cửa.
cǐshí
kèhù yùdìng le shāngpǐn cǐshí zhèngzài ménkǒu děnghòu
Khách hàng đã đặt trước hàng hóa và lúc này đang chờ ở cửa.