字舟Zizhou
此
Học chữ · Cấp 3

此

PinyincǐHán Việtthử
Đại từ

này; những thứ này

6 nétBộ 止Cấp 3Viết cấp 325 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 此 như một từ

Đại từ

Thay cho người, sự vật hoặc nội dung đã biết; vị trí trong câu phụ thuộc chức năng mà đại từ đảm nhiệm.

Từ vựng

Từ thường gặp có 此

11 từ
因此yīncǐdo đó; vì vậy; kết quả là
此外cǐwàingoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa
从此cóngcǐtừ bây giờ
彼此bǐcǐlẫn nhau; nhau
此后cǐhòusau việc này
此刻cǐkèkhoảnh khắc này
此时cǐshíbây giờ
如此rúcǐnhư thế; như vậy; như là
由此yóu cǐbằng cách này
此处cǐ chùnơi này
此次cǐ cìlần này
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 止 · 6 nét

止Bộ thủBộ số 77 trong hệ tra cứu Unicode.
此Số nét6 nét.