字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

刺激

cìjī

kích thích; tác động kích thích

Gặp trong câu

过强的刺激会导致不良反应。

guò qiáng de cìjī huì dǎozhì bùliáng fǎnyìng

Kích thích quá mạnh có thể dẫn đến phản ứng bất lợi.

Các chữ trong từ