字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

从事

cóngshì

làm; theo nghề; tham gia vào

Gặp trong câu

他一直从事产品加工工作。

tā yìzhí cóngshì chǎnpǐn jiāgōng gōngzuò

Anh ấy luôn làm công việc gia công sản phẩm.

Các chữ trong từ