字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

促销

cùxiāo

thúc đẩy bán hàng

Gặp trong câu

这件高档衣服正在促销,不买白不买。

zhè jiàn gāodàng yīfu zhèngzài cùxiāo bù mǎi bái bù mǎi

Bộ đồ cao cấp này đang được khuyến mãi; không mua thì phí.

这次促销有很多消费者参加。

zhè cì cùxiāo yǒu hěn duō xiāofèizhě cānjiā

Đợt khuyến mãi này có nhiều người tiêu dùng tham gia.

Các chữ trong từ