字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

存在

cúnzài

tồn tại

Gặp trong câu

这个计划还存在一些风险,需要继续讨论。

zhè gè jìhuà hái cúnzài yìxiē fēngxiǎn xūyào jìxù tǎolùn

Kế hoạch này vẫn tồn tại một số rủi ro và cần tiếp tục thảo luận.

Các chữ trong từ