字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

打断

dǎduàn

ngắt lời; cắt ngang

Gặp trong câu

开会时别打断别人,先听完再评。

kāihuì shí bié dǎduàn biérén xiān tīng wán zài píng

Khi họp đừng ngắt lời người khác; hãy nghe hết rồi mới đánh giá.

Các chữ trong từ