字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

打听

dǎting

hỏi thăm; hỏi dò

Gặp trong câu

他向老师打听这个词的读音,问错了也不要紧。

tā xiàng lǎoshī dǎting zhè gè cí de dúyīn wèn cuò le yě búyàojǐn

Anh ấy hỏi thầy cô cách đọc của từ này; hỏi sai cũng không sao.

Các chữ trong từ