字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

大会

dàhuì

đại hội; hội nghị lớn

Gặp trong câu

领导明天召开员工大会。

lǐngdǎo míngtiān zhàokāi yuángōng dàhuì

Lãnh đạo ngày mai sẽ triệu tập đại hội nhân viên.

Các chữ trong từ