字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

大脑

dànǎo

não bộ; bộ não

Gặp trong câu

她对大脑怎样处理信息一直很好奇。

tā duì dànǎo zěnyàng chǔlǐ xìnxī yìzhí hěn hàoqí

Cô ấy luôn tò mò về cách não bộ xử lý thông tin.

Các chữ trong từ