字舟Zizhou
脑
Học chữ · Cấp 1

脑 / 腦

PinyinnǎoHán Việtnão

não · tâm trí

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 电脑, 头脑, 脑袋. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 肉Cấp 1Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 脑

9 từ
电脑diànnǎomáy tính
头脑tóunǎobộ não
脑袋nǎodaiđầu
大脑dànǎonão
脑子nǎozibộ não
首脑shǒunǎongười đứng đầu
脑海nǎohǎitâm trí
脑筋nǎojīnbộ não
伤脑筋shāng nǎojīnthực sự đau đầu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 10 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
脑Số nét10 nét.
腦phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.