字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

单独

dāndú

riêng; riêng lẻ; một mình

Gặp trong câu

老师单独准备了一次讲话。

lǎoshī dāndú zhǔnbèi le yī cì jiǎnghuà

Thầy giáo chuẩn bị riêng một bài phát biểu.

Các chữ trong từ