字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

单一

dānyī

đơn nhất; đơn lẻ

Gặp trong câu

分析问题不能只从单一角度出发。

fēnxī wèntí bù néng zhǐ cóng dānyī jiǎodù chūfā

Phân tích vấn đề không thể chỉ xuất phát từ một góc độ duy nhất.

Các chữ trong từ