字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

单元

dānyuán

đơn vị; học phần; bài/unit

Gặp trong câu

这门初级课一共有三个学分,每个学年有六个单元。

zhè mén chūjí kè yígòng yǒu sān gè xuéfēn měi gè xuénián yǒu liù gè dānyuán

Khóa sơ cấp này có tổng cộng ba tín chỉ; mỗi năm học có sáu học phần.

老师把每个单元的录音放在网上,学生可以反复收看课程视频。

lǎoshī bǎ měi gè dānyuán de lùyīn fàng zài wǎngshang xuéshēng kěyǐ fǎnfù shōukàn kèchéng shìpín

Giáo viên đưa bản ghi âm của từng học phần lên mạng; sinh viên có thể xem lại video khóa học nhiều lần.

Các chữ trong từ