字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

胆小

dǎnxiǎo

nhút nhát

Gặp trong câu

有的孩子很大胆,有的孩子比较胆小。

yǒude háizi hěn dàdǎn yǒude háizi bǐjiào dǎnxiǎo

Có trẻ rất mạnh dạn, có trẻ lại khá nhút nhát.

Các chữ trong từ