字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

当地

dāngdì

địa phương đó; tại địa phương

Gặp trong câu

当地的地理条件不同,生活方式也会变化。

dāngdì de dìlǐ tiáojiàn bù tóng shēnghuó fāngshì yě huì biànhuà

Điều kiện địa lý ở địa phương khác nhau thì cách sống cũng sẽ thay đổi.

Các chữ trong từ