字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

当前

dāngqián

hiện tại; trước mắt

Gặp trong câu

当前规定很严格,乱扔垃圾会被罚。

dāngqián guīdìng hěn yángé luàn rēng lājī huì bèi fá

Quy định hiện tại rất nghiêm, vứt rác bừa bãi sẽ bị phạt.

Các chữ trong từ