字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

当中

dāngzhōng

ở giữa; trong số; trong

Gặp trong câu

这些材料当中有一些含有有害物质。

zhèxiē cáiliào dāngzhōng yǒu yìxiē hányǒu yǒu hài wùzhì

Trong số các vật liệu này có một số loại chứa chất có hại.

Các chữ trong từ