字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

当成

dàngchéng

coi là; xem như

Gặp trong câu

我想来想去,还是把这次旅行当成一次学习机会。

wǒ xiǎng lái xiǎng qù háishi bǎ zhè cì lǚxíng dàngchéng yī cì xuéxí jīhuì

Tôi nghĩ đi nghĩ lại rồi vẫn coi chuyến đi này là một cơ hội học tập.

Các chữ trong từ