字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

到期

dàoqī

đến hạn; hết hạn

Gặp trong câu

合同快到期了,公司要保护自己的利益。

hétóng kuài dàoqī le gōngsī yào bǎohù zìjǐ de lìyì

Hợp đồng sắp hết hạn, công ty cần bảo vệ lợi ích của mình.

Các chữ trong từ