字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

等候

děnghòu

chờ đợi

Gặp trong câu

客户预订了商品,此时正在门口等候。

kèhù yùdìng le shāngpǐn cǐshí zhèngzài ménkǒu děnghòu

Khách hàng đã đặt trước hàng hóa và lúc này đang chờ ở cửa.

Các chữ trong từ