字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
等于
Từ vựng · HSK 5
等于
děngyú
Nghe phát âm
bằng; bằng với
Gặp trong câu
这个数字等于五十。
zhè gè shùzì děngyú wǔ shí
Con số này bằng năm mươi.
Các chữ trong từ
等
于
Học trong bài 66 →
Tra từ khác