字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

的确

díquè

quả thực; đúng là

Gặp trong câu

他的观点的确很清楚,但不能因此否定别人的意见。

tā de guāndiǎn díquè hěn qīngchu dàn bù néng yīncǐ fǒudìng biérén de yìjiàn

Quan điểm của anh ấy quả thực rất rõ, nhưng không thể vì thế mà phủ định ý kiến của người khác.

Các chữ trong từ