字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

地面

dìmiàn

mặt đất; bề mặt

Gặp trong câu

地面很湿,地下还有很多水。

dìmiàn hěn shī dìxià hái yǒu hěn duō shuǐ

Mặt đất rất ướt; dưới đất còn có nhiều nước.

Các chữ trong từ