字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

点心

diǎnxin

điểm tâm; món ăn nhẹ; bánh điểm tâm

Gặp trong câu

这里的点心和饼都很美味。

zhèlǐ de diǎnxin hé bǐng dōu hěn měiwèi

Điểm tâm và bánh ở đây đều rất ngon.

Các chữ trong từ