字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

点赞

diǎnzàn

bấm thích; thích (trên mạng)

Gặp trong câu

哦,我刚看到了这个视频,已经给它点赞了。

ò wǒ gāng kàn dào le zhè gè shìpín yǐjīng gěi tā diǎnzàn le

Ồ, tôi vừa xem video này và đã bấm thích cho nó rồi.

Các chữ trong từ