字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

电池

diànchí

pin; ắc quy

Gặp trong câu

这种机器装上新电池以后,工作时间更长。

zhè zhǒng jīqì zhuāng shàng xīn diànchí yǐhòu gōngzuò shíjiān gèng cháng

Sau khi máy này lắp pin mới, thời gian hoạt động dài hơn.

Các chữ trong từ