字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

电器

diànqì

thiết bị điện; đồ điện

Gặp trong câu

智能电器使用以前要先充电。

zhìnéng diànqì shǐyòng yǐqián yào xiān chōngdiàn

Thiết bị điện thông minh cần được sạc trước khi sử dụng.

Các chữ trong từ