字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

短期

duǎnqī

ngắn hạn

Gặp trong câu

计划有短期和中期两部分。

jìhuà yǒu duǎnqī hé zhōngqī liǎng bùfen

Kế hoạch có hai phần ngắn hạn và trung hạn.

Các chữ trong từ