字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

对比

duìbǐ

đối chiếu; so sánh

Gặp trong câu

把两个方案放在一起对比,差别更加清楚。

bǎ liǎng gè fāng’àn fàng zài yìqǐ duìbǐ chābié gèngjiā qīngchu

Đặt hai phương án cạnh nhau để đối chiếu thì khác biệt càng rõ hơn.

Các chữ trong từ