字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

二维码

èrwéimǎ

mã QR; mã hai chiều

Gặp trong câu

用户扫二维码就能查看使用说明。

yònghù sǎo èrwéimǎ jiù néng chákàn shǐyòng shuōmíng

Người dùng quét mã QR là có thể xem hướng dẫn sử dụng.

Các chữ trong từ