字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

发布

fābù

công bố; phát hành; phát tin

Gặp trong câu

新节目发布以后,观众人数增了不少。

xīn jiémù fābù yǐhòu guānzhòng rénshù zēng le bù shǎo

Sau khi chương trình mới được công bố, số lượng khán giả tăng lên khá nhiều.

Các chữ trong từ