字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

发达

fādá

phát triển; phát đạt

Gặp trong câu

这个地区经济比较发达,新的服务也很完善。

zhè gè dìqū jīngjì bǐjiào fādá xīn de fúwù yě hěn wánshàn

Kinh tế khu vực này khá phát triển, các dịch vụ mới cũng khá hoàn thiện.

Các chữ trong từ