字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
番茄
Từ vựng · HSK 5
番茄
fānqié
Nghe phát âm
cà chua
Gặp trong câu
大米和番茄都是常见的食物。
dàmǐ hé fānqié dōu shì cháng jiàn de shíwù
Gạo và cà chua đều là thực phẩm thường gặp.
Các chữ trong từ
番
茄
Học trong bài 76 →
Tra từ khác