字舟Zizhou
茄
Học chữ · Cấp 6

茄

PinyinqiéHán Việtcà / gia

cà tím

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 番茄, 茄子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 艸Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 茄

2 từ
番茄fānqiécà chua
茄子qiézicà tím
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 8 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
茄Số nét8 nét.