字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

反复

fǎnfù

lặp đi lặp lại; nhiều lần

Gặp trong câu

姥爷病情反复,治疗这件事急不得。

lǎoye bìngqíng fǎnfù zhìliáo zhè jiàn shì jí bù de

Bệnh tình của ông ngoại tái đi tái lại; chuyện điều trị không thể nóng vội.

Các chữ trong từ